Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184881 |
Họ tên:
VŨ VĂN HIẾN
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 030******432 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 184882 |
Họ tên:
VŨ PHƯƠNG MINH
Ngày sinh: 15/06/1962 CMND: 011***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184883 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN HOÀNG
Ngày sinh: 25/05/1969 Thẻ căn cước: 038******421 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy văn, môi trường |
|
||||||||||||
| 184884 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngày sinh: 08/10/1976 CMND: 012***007 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184885 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ HUỆ
Ngày sinh: 15/07/1980 CMND: 013***577 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184886 |
Họ tên:
BÙI CÔNG HÙNG
Ngày sinh: 28/03/1978 CMND: 171***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184887 |
Họ tên:
VŨ ĐÌNH THẮNG
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 030******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184888 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐỨC HẠNH
Ngày sinh: 18/01/1985 CMND: 012***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 184889 |
Họ tên:
TỐNG MINH KHẢ
Ngày sinh: 27/07/1974 CMND: 017***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 184890 |
Họ tên:
PHẠM THỊ HỒNG THÚY
Ngày sinh: 11/10/1971 CMND: 013***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184891 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC ANH
Ngày sinh: 25/10/1978 CMND: 012***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy Hayy88 trang game giải trí và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184892 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC SỬU
Ngày sinh: 30/09/1985 CMND: 013***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184893 |
Họ tên:
LÊ NHO THỊNH
Ngày sinh: 04/10/1973 CMND: 013***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 184894 |
Họ tên:
LA THỊ QUỲNH
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 013***594 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 184895 |
Họ tên:
HOÀNG MẠNH DŨNG
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184896 |
Họ tên:
VŨ VĂN TÌNH
Ngày sinh: 03/11/1969 CMND: 125***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 184897 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY THOAN
Ngày sinh: 05/10/1974 CMND: 013***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184898 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Đức
Ngày sinh: 19/04/1973 CMND: 111***316 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 184899 |
Họ tên:
TRỊNH THANH BÌNH
Ngày sinh: 21/10/1976 CMND: 141***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy Hayy88 trang game giải trí và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184900 |
Họ tên:
BÙI QUANG HUY
Ngày sinh: 28/01/1977 Thẻ căn cước: _00*******109 Trình độ chuyên môn: KS máy Hayy88 trang game giải trí và TB thủy lợi |
|
