Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184921 |
Họ tên:
Trần Văn Hậu
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 171***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184922 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chiểu
Ngày sinh: 13/04/1954 Thẻ căn cước: 034******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Địa chất công trình, Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 184923 |
Họ tên:
Bùi Thị Lệ Quyên
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 040******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184924 |
Họ tên:
Lê Mai Hòa
Ngày sinh: 02/12/1979 CMND: 011***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 184925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1954 CMND: 011***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 184926 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 01/10/1970 CMND: 013***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 26/01/1958 CMND: 111***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan dầu khí |
|
||||||||||||
| 184928 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hậu
Ngày sinh: 11/08/1957 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật; Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184929 |
Họ tên:
Vũ Thị Thùy
Ngày sinh: 16/02/1980 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184930 |
Họ tên:
Đặng Thành Long
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 033******085 Trình độ chuyên môn: Đại học- Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184931 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Dương
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 036******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184932 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chỉnh
Ngày sinh: 16/10/1971 CMND: 011***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 184933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 21/04/1977 CMND: 017***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện, ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 184934 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 111***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184935 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kiên
Ngày sinh: 15/07/1982 CMND: 012***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử- viễn thông |
|
||||||||||||
| 184936 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí – ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 184937 |
Họ tên:
Lê Minh Hằng
Ngày sinh: 04/01/1975 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 184938 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 030******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184939 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Toàn
Ngày sinh: 15/12/1977 CMND: 011***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184940 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 13/10/1981 CMND: 011***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
