Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184941 |
Họ tên:
Hoàng Anh Minh
Ngày sinh: 03/04/1980 CMND: 012***642 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình thủy |
|
||||||||||||
| 184942 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Tiến
Ngày sinh: 23/03/1983 CMND: 012***594 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 184943 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 034******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184944 |
Họ tên:
Đặng Xuân Cường
Ngày sinh: 05/02/1976 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 184945 |
Họ tên:
Bạch Trọng Dương
Ngày sinh: 09/07/1960 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 184946 |
Họ tên:
Lê Xuân Dũng
Ngày sinh: 27/04/1974 CMND: 011***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 184947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 05/09/1979 CMND: 017***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, chuyên ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 184948 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 011***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184949 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 033******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 184950 |
Họ tên:
Trần Quảng Định
Ngày sinh: 28/02/1979 CMND: 012***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184951 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Uyển
Ngày sinh: 07/07/1974 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 184952 |
Họ tên:
Nguyễn Phương An
Ngày sinh: 30/07/1980 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184953 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 19/12/1976 CMND: 013***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 184954 |
Họ tên:
Hà Văn Kiên
Ngày sinh: 03/02/1983 CMND: 013***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 184955 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Vân
Ngày sinh: 03/02/1959 CMND: 011***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 184956 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Dân
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 013***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 184957 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 23/09/1982 Thẻ căn cước: 001******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184958 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khoa
Ngày sinh: 31/01/1983 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 184959 |
Họ tên:
Đặng Công Cường
Ngày sinh: 06/03/1980 CMND: 013***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành công trình thủy lợi Thạc sỹ Hayy88 trang game giải trí công trình thủy |
|
||||||||||||
| 184960 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hường Cẩm
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 013***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
