Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184961 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Cầm
Ngày sinh: 15/10/1962 CMND: 012***599 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, thủy văn |
|
||||||||||||
| 184962 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 012***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 184963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 02/11/1977 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa vật lý |
|
||||||||||||
| 184964 |
Họ tên:
Tạ Văn Vệ
Ngày sinh: 01/02/1959 CMND: 012***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 184965 |
Họ tên:
Lê Minh Chính
Ngày sinh: 28/03/1960 CMND: 112***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184966 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/02/1971 Thẻ căn cước: 036******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184967 |
Họ tên:
Chu Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 019******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng |
|
||||||||||||
| 184968 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 111***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184970 |
Họ tên:
Mạc Thu Hương
Ngày sinh: 18/07/1973 Thẻ căn cước: 001******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 184971 |
Họ tên:
Trần Thị Hợp
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 011***033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184972 |
Họ tên:
Nguyễn Trung
Ngày sinh: 14/10/1959 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 184973 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tình
Ngày sinh: 24/07/1963 CMND: 111***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 184974 |
Họ tên:
Huỳnh Phong
Ngày sinh: 12/09/1961 CMND: 111***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan, thạc sĩ kĩ thuật |
|
||||||||||||
| 184975 |
Họ tên:
Lưu Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/07/1965 Thẻ căn cước: 026******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 184976 |
Họ tên:
Phạm Hữu Chiêu
Ngày sinh: 18/05/1964 Thẻ căn cước: 034******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 184977 |
Họ tên:
Đào Đình Yên
Ngày sinh: 09/12/1975 CMND: 112***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 184978 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuật
Ngày sinh: 10/10/1965 CMND: 013***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 184979 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/06/1961 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 184980 |
Họ tên:
Phùng Văn Kiểm
Ngày sinh: 02/03/1960 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
