Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184981 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 02/10/1968 CMND: 011***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184982 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1958 CMND: 011***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184983 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 25/07/1986 CMND: 012***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184984 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lân
Ngày sinh: 24/02/1967 CMND: 011***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184985 |
Họ tên:
Triệu Tuấn Khải
Ngày sinh: 21/03/1960 CMND: 011***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184986 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 15/05/1968 CMND: 011***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184987 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 31/10/1969 CMND: 011***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184988 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Thú
Ngày sinh: 10/04/1961 Thẻ căn cước: 027******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 184989 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 15/07/1977 CMND: 111***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 184990 |
Họ tên:
Tô Châu
Ngày sinh: 01/09/1975 Thẻ căn cước: 033******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184991 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ký
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 141***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 184992 |
Họ tên:
Dương Anh Chiến
Ngày sinh: 20/05/1975 CMND: 011***066 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện - Kỹ sư Hệ thống điện, ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 184993 |
Họ tên:
Chu Thanh Hoài
Ngày sinh: 18/05/1958 CMND: 010***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 184994 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 034******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 184995 |
Họ tên:
Bùi Xuân Đức
Ngày sinh: 16/07/1978 CMND: 012***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184996 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng
Ngày sinh: 18/02/1976 CMND: 011***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184997 |
Họ tên:
Lê Đình Cường
Ngày sinh: 15/10/1955 CMND: 010***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 184998 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/03/1967 Thẻ căn cước: 033******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184999 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vui
Ngày sinh: 20/07/1957 CMND: 011***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 185000 |
Họ tên:
Trương Văn Cần
Ngày sinh: 23/03/1958 CMND: 012***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
