Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185001 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Phượng
Ngày sinh: 04/05/1963 CMND: 112***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185002 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nguyên
Ngày sinh: 07/06/1962 CMND: 012***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 185003 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 10/10/1962 CMND: 111***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 185004 |
Họ tên:
Hoàng Thế Nhân
Ngày sinh: 20/11/1961 CMND: 012***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185005 |
Họ tên:
Kiều Quốc Sỹ
Ngày sinh: 27/12/1959 CMND: 011***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy văn |
|
||||||||||||
| 185006 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nam
Ngày sinh: 15/12/1957 CMND: 110***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 185007 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/09/1958 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 185008 |
Họ tên:
Cao Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/04/1982 CMND: 012***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, chuyên ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 185009 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/12/1979 CMND: 013***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185010 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 18/02/1986 CMND: 017***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 185011 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Quý
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 013***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 185012 |
Họ tên:
Vũ Văn Diên
Ngày sinh: 19/08/1959 CMND: 011***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công, thủy điện |
|
||||||||||||
| 185013 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chính
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 125***785 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 185014 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vũ
Ngày sinh: 01/09/1961 CMND: 011***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185015 |
Họ tên:
Phạm Thị Khánh Linh
Ngày sinh: 11/01/1981 CMND: 012***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185016 |
Họ tên:
Đặng Quang Dũng
Ngày sinh: 18/06/1969 CMND: 011***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 185017 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tự
Ngày sinh: 20/10/1952 CMND: 011***397 Trình độ chuyên môn: Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 185018 |
Họ tên:
Hồ Minh Long
Ngày sinh: 20/03/1968 CMND: 017***809 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 185019 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Điền
Ngày sinh: 25/05/1970 CMND: 013***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 185020 |
Họ tên:
Phạm Văn Mừng
Ngày sinh: 15/12/1962 CMND: 017***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
