Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185621 |
Họ tên:
Lê Phúc Sinh
Ngày sinh: 09/09/1984 CMND: 351***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập công trình |
|
||||||||||||
| 185622 |
Họ tên:
Phạm Văn Trứ
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 351***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập công trình |
|
||||||||||||
| 185623 |
Họ tên:
Biện Công Bằng
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 351***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 185624 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 12/09/1986 CMND: 351***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập DD&CN |
|
||||||||||||
| 185625 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Linh
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 351***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 185626 |
Họ tên:
Đào Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1977 CMND: 351***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 185627 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 15/09/1975 CMND: 351***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 185628 |
Họ tên:
HÀ PHI LONG
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 351***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 185629 |
Họ tên:
Lê Toàn Thiện
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 362***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 185630 |
Họ tên:
Hồ Xuân Tú
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 351***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 185631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 271***461 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 185632 |
Họ tên:
Lê Đức Nam
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 024***085 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 185633 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 272***435 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 185634 |
Họ tên:
Dương Ngọc Lâm
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 272***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 185635 |
Họ tên:
Lê Duy Hải
Ngày sinh: 25/09/1980 CMND: 197***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185636 |
Họ tên:
Bùi Xuân Lẫm
Ngày sinh: 15/01/1973 CMND: 271***941 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 185637 |
Họ tên:
Đặng Hoài Nam
Ngày sinh: 18/04/1975 CMND: 271***051 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 185638 |
Họ tên:
Lê Quang việt
Ngày sinh: 11/09/1979 CMND: 272***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185639 |
Họ tên:
Võ Minh Đức
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 191***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 185640 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kỷ
Ngày sinh: 30/09/1973 CMND: 271***076 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
