Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187801 |
Họ tên:
Lê Hải Thanh
Ngày sinh: 06/10/1961 CMND: 063***901 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 187802 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trận
Ngày sinh: 05/09/1982 CMND: 063***137 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187803 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1974 CMND: 063***993 Trình độ chuyên môn: KS. Điện-tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 187804 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Hùng
Ngày sinh: 27/08/1991 CMND: 135***628 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 187805 |
Họ tên:
Hà Khắc Tiệp
Ngày sinh: 29/04/1985 CMND: 063***616 Trình độ chuyên môn: KS. Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 187806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 132***395 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 187807 |
Họ tên:
Lê Sao Mai
Ngày sinh: 11/04/1991 CMND: 132***443 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 187808 |
Họ tên:
Vương Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 063***762 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kinh tế Hayy88 trang game giải trí; Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 187809 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trung
Ngày sinh: 17/09/1990 CMND: 063***074 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 187810 |
Họ tên:
Đào Mạnh Dũng
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 063***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187811 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 063***597 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 187812 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 031***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 187813 |
Họ tên:
Phạm Triệu Quang
Ngày sinh: 14/02/1985 CMND: 063***398 Trình độ chuyên môn: KS.Kỹ thuật cơ sở HT (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 187814 |
Họ tên:
Hoàng Thế Sơn
Ngày sinh: 24/06/1987 CMND: 063***073 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 187815 |
Họ tên:
Lê Quang Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/07/1991 CMND: 063***963 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 187816 |
Họ tên:
Từ Thị Minh
Ngày sinh: 19/11/1978 CMND: 063***770 Trình độ chuyên môn: KS. Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 187817 |
Họ tên:
Hà Văn Cường
Ngày sinh: 28/01/1979 CMND: 063***685 Trình độ chuyên môn: KS. Điện năng |
|
||||||||||||
| 187818 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 06/07/1979 CMND: 063***641 Trình độ chuyên môn: KS. Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 187819 |
Họ tên:
Đỗ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 22/06/1976 CMND: 063***391 Trình độ chuyên môn: KS. Hay88 gold link đăng nhập CT |
|
||||||||||||
| 187820 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Thi
Ngày sinh: 31/03/1967 CMND: 063***354 Trình độ chuyên môn: KS. Đô thị |
|
