Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188181 |
Họ tên:
TRẦN THÀNH DŨNG
Ngày sinh: 10/02/1960 CMND: 200***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 188182 |
Họ tên:
ĐINH TẤN ĐẠI
Ngày sinh: 20/01/1977 CMND: 201***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 188183 |
Họ tên:
LÊ VĂN LÃM
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 201***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 188184 |
Họ tên:
NGÔ XUÂN THẾ
Ngày sinh: 28/10/1970 CMND: 201***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188185 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯƠNG NAM
Ngày sinh: 10/02/1975 CMND: 201***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 188186 |
Họ tên:
VŨ QUANG
Ngày sinh: 15/06/1980 CMND: 205***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188187 |
Họ tên:
ĐOÀN HẢI VIỆT
Ngày sinh: 07/07/1981 CMND: 201***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188188 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH LỢI
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 201***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 188189 |
Họ tên:
PHẠM VIẾT DŨNG
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 201***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 188190 |
Họ tên:
BÙI THANH TÂN
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 201***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 188191 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 16/12/1979 CMND: 201***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 188192 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THẠCH
Ngày sinh: 26/06/1979 CMND: 205***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188193 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 25/02/1982 CMND: 201***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188194 |
Họ tên:
HÀ NHƯ PHƯƠNG
Ngày sinh: 06/01/1975 CMND: 205***246 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188195 |
Họ tên:
VÕ VĂN VIỆT
Ngày sinh: 10/10/1970 CMND: 201***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 188196 |
Họ tên:
CAO HUY BẢO
Ngày sinh: 06/04/1971 Hộ chiếu: B59**088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188197 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH BẢN
Ngày sinh: 22/08/1965 CMND: 200***858 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 188198 |
Họ tên:
BÙI CÔNG AN
Ngày sinh: 13/10/1977 CMND: 201***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 188199 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NHÂN
Ngày sinh: 07/07/1975 CMND: 201***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 188200 |
Họ tên:
NGUYỄN THIỆN NHÂN
Ngày sinh: 25/01/1980 CMND: 201***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
