Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189101 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 001******837 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 189102 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nguyên
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 013***126 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 189103 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 22/01/1969 Thẻ căn cước: 001******960 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189104 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 151***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 189105 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 09/09/1978 CMND: 017***623 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 189106 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thoa
Ngày sinh: 12/11/1971 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 189107 |
Họ tên:
Lê Thị Linh
Ngày sinh: 27/02/1970 Thẻ căn cước: 001******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 189108 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 01/10/1977 CMND: 012***982 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 189109 |
Họ tên:
Vũ Nguyệt Minh
Ngày sinh: 08/12/1979 CMND: 012***111 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189110 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 18/08/1979 CMND: 013***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 189111 |
Họ tên:
Trương Quỳnh Phương
Ngày sinh: 07/09/1971 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 189112 |
Họ tên:
Hoàng Đình Giáp
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 001******131 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 189113 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 011***289 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 189114 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 14/05/1977 CMND: 012***482 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189115 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Như Nguyên
Ngày sinh: 14/05/1980 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189116 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 27/05/1978 CMND: 012***990 Trình độ chuyên môn: Ths. Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 189117 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Duyên
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 035******347 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 189118 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 189119 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phong
Ngày sinh: 12/12/1971 CMND: 011***955 Trình độ chuyên môn: Ths.KTS |
|
||||||||||||
| 189120 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 27/02/1976 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
