Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189121 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghị
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 013***836 Trình độ chuyên môn: ThS- kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 189122 |
Họ tên:
Lê Kiều Thanh
Ngày sinh: 03/10/1972 CMND: 011***527 Trình độ chuyên môn: ThS.KTS |
|
||||||||||||
| 189123 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Vinh
Ngày sinh: 22/11/1975 Thẻ căn cước: 010******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 189124 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Phương
Ngày sinh: 14/06/1970 CMND: 011***835 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189125 |
Họ tên:
Đỗ Thị Song Hòa
Ngày sinh: 13/09/1974 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 189126 |
Họ tên:
Mai Thị Hường
Ngày sinh: 24/10/1971 CMND: 011***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 189127 |
Họ tên:
Trần Thị Lệ Hằng
Ngày sinh: 30/12/1975 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189128 |
Họ tên:
Dương Thanh Hà
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 189129 |
Họ tên:
Đỗ Cao Duy
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 012***431 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189130 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 013***813 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 189131 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 11/04/1980 CMND: 013***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 189132 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chung
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 151***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 189133 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hùng
Ngày sinh: 23/08/1977 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 189134 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 012***376 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 189135 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 02/07/1973 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189136 |
Họ tên:
Hà Việt Anh
Ngày sinh: 26/01/1980 CMND: 013***888 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 189137 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/01/1974 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 189138 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 189139 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 09/09/1973 CMND: 011***120 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189140 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhâm
Ngày sinh: 26/11/1968 CMND: 011***595 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
