Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190001 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 037******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 190002 |
Họ tên:
Hoàng Phó Ánh
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 034******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 190003 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 04/04/1976 CMND: 011***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải- Kinh tế Đường sắt |
|
||||||||||||
| 190004 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tùng
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 001******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190005 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Lợi
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 151***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu đường/Thạc sỹ Hay88 gold link đăng nhập Đường sắt |
|
||||||||||||
| 190006 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 162***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 190007 |
Họ tên:
Trần Quảng Toản
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 013***041 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190008 |
Họ tên:
Võ Thanh Hiền
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 012***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190009 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 26/12/1978 CMND: 162***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 190010 |
Họ tên:
Bùi Như Hoàng
Ngày sinh: 12/11/1980 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 190011 |
Họ tên:
Trần Văn Hiến
Ngày sinh: 14/03/1975 CMND: 141***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 190012 |
Họ tên:
Phạm Quốc Cường
Ngày sinh: 24/02/1978 CMND: 011***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 190013 |
Họ tên:
Đinh Văn Lung
Ngày sinh: 16/03/1978 CMND: 013***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190014 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1963 CMND: 011***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - giao thông |
|
||||||||||||
| 190015 |
Họ tên:
Lê Thế Tài
Ngày sinh: 23/09/1982 CMND: 131***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 190016 |
Họ tên:
Lão Văn Chinh
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 035******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190017 |
Họ tên:
Đào Thành Tiến
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 030******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 190018 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Hồng
Ngày sinh: 11/11/1978 CMND: 013***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190019 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đá
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 030******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190020 |
Họ tên:
Hồ Thanh Lưu
Ngày sinh: 08/09/1973 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật khai thác kinh tế vận tải |
|
