Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190121 |
Họ tên:
Bạch Đăng Sơn
Ngày sinh: 26/12/1973 CMND: 012***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 190122 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 19/09/1968 CMND: 012***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 190123 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 12/02/1970 CMND: 011***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 190124 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Hòa
Ngày sinh: 20/04/1958 CMND: 010***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 190125 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1957 CMND: 011***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190126 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 10/07/1977 CMND: 013***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 190127 |
Họ tên:
Đinh Viết Hưng
Ngày sinh: 16/08/1975 CMND: 011***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 190128 |
Họ tên:
Vũ Thị Liên
Ngày sinh: 23/04/1982 CMND: 017***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190129 |
Họ tên:
Trần Thị Kiều Diễm
Ngày sinh: 25/09/1978 CMND: 012***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190130 |
Họ tên:
Lê Quang Thanh
Ngày sinh: 11/09/1983 CMND: 168***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190131 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 25/03/1970 CMND: 011***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 190132 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hải
Ngày sinh: 18/12/1979 CMND: 011***475 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190133 |
Họ tên:
Văn Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1983 CMND: 186***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 11/01/1984 CMND: 031***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 190135 |
Họ tên:
Trịnh Đức Tiến
Ngày sinh: 19/09/1980 CMND: 013***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190136 |
Họ tên:
Khâu Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/10/1980 CMND: 013***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 190137 |
Họ tên:
Trần Thị Dung
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 026******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 190138 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Bình
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 172***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 190139 |
Họ tên:
Đặng Việt Bằng
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 162***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190140 |
Họ tên:
Ngô Linh Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 012***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
