Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190601 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cương
Ngày sinh: 05/03/1987 Hộ chiếu: 016****446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 190602 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phương
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 037******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 190603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 190604 |
Họ tên:
Phạm Như Dũng
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 012***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 190605 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Giang
Ngày sinh: 27/06/1975 CMND: 011***528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190606 |
Họ tên:
Ngô Đình Lâm
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 030******847 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 190607 |
Họ tên:
Vũ Văn Trang
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 013***280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch -quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 190608 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 038******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 190609 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 037******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 190610 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 23/06/1966 CMND: 011***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 190611 |
Họ tên:
Đỗ Kim Dung
Ngày sinh: 25/10/1969 CMND: 011***279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190612 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 14/08/1970 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: ThS. Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190613 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 30/09/1985 CMND: 172***952 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 190614 |
Họ tên:
Đinh Nguyệt Ánh
Ngày sinh: 17/09/1979 CMND: 011***934 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190615 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 012***615 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190616 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Thắng
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 013***471 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 190617 |
Họ tên:
Sầm Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 190618 |
Họ tên:
Mai Đình Ngọc
Ngày sinh: 14/01/1973 CMND: 011***609 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190619 |
Họ tên:
Khúc Thế Tâm
Ngày sinh: 26/07/1976 CMND: 012***854 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190620 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giá
Ngày sinh: 05/10/1953 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
