Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191081 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 25/01/1969 Thẻ căn cước: 045******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 191082 |
Họ tên:
Trần Thanh Lương
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 162***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 191083 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/09/1983 CMND: 023***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 191084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 24/09/1972 CMND: 271***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 191085 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Điềm
Ngày sinh: 11/06/1976 CMND: 025***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191086 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 30/04/1978 CMND: 271***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 191087 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1973 CMND: 022***144 Trình độ chuyên môn: thạc sĩ hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 191088 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 29/07/1977 CMND: 023***083 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, chuyên ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 191089 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 23/05/1983 CMND: 023***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 191090 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 25/05/1980 CMND: 023***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 191091 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Năng lượng; Ngành Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 191092 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngạn
Ngày sinh: 14/10/1977 CMND: 025***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi Thủy điện |
|
||||||||||||
| 191093 |
Họ tên:
Ngô Kiên Cường
Ngày sinh: 05/10/1970 CMND: 024***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 191094 |
Họ tên:
Ngô Duy Tánh
Ngày sinh: 18/09/1984 CMND: 025***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - Cơ khí Năng lượng |
|
||||||||||||
| 191095 |
Họ tên:
Lương Hồng Thái
Ngày sinh: 04/11/1983 CMND: 211***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 191096 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/12/1973 CMND: 022***649 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 191097 |
Họ tên:
Hồ Phúc Nguyên
Ngày sinh: 29/09/1979 CMND: 211***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại) |
|
||||||||||||
| 191098 |
Họ tên:
Đinh Trường Giang
Ngày sinh: 25/07/1976 CMND: 023***498 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 191099 |
Họ tên:
Bùi Quang Bảo
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 025***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Ngành Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 191100 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 13/07/1984 CMND: 168***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
