Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1901 |
Họ tên:
Cao Văn Nam
Ngày sinh: 14/04/1970 Thẻ căn cước: 034******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 1902 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 10/06/1998 Thẻ căn cước: 027******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1903 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 17/07/1973 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 1904 |
Họ tên:
Tống Phước Mạnh
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 040******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu- đường, |
|
||||||||||||
| 1905 |
Họ tên:
Đặng Bá Đông
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 040******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 1906 |
Họ tên:
Lê Khả Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 038******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện -Chuyên ngành thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 1907 |
Họ tên:
Đinh Xuân Nam
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 040******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1908 |
Họ tên:
Lê Công Khiêm
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 027******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1909 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1910 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 035******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1911 |
Họ tên:
Lý Văn Hùng
Ngày sinh: 15/08/1997 Thẻ căn cước: 022******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1912 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 040******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1913 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1914 |
Họ tên:
Chu Quốc Dũng
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 031******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 1915 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 042******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 1916 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thành
Ngày sinh: 18/12/2000 Thẻ căn cước: 030******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1917 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1918 |
Họ tên:
Trịnh Nhật Cường
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 020******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 1919 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1920 |
Họ tên:
Đặng Gia Tới
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
