Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192081 |
Họ tên:
Trần Xuân Ba
Ngày sinh: 17/01/1979 CMND: 125***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 192082 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thịnh
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 125***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí đường bộ |
|
||||||||||||
| 192083 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngọc
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 125***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí đường bộ |
|
||||||||||||
| 192084 |
Họ tên:
Trịnh Quang Huy
Ngày sinh: 08/09/1982 CMND: 125***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 192085 |
Họ tên:
Tạ Huy Chính
Ngày sinh: 12/07/1973 CMND: 125***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 192086 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 14/03/1988 CMND: 125***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 192087 |
Họ tên:
Vũ Thị Hiên
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 125***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 192088 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 16/05/1988 CMND: 121***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192089 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lập
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 125***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 192090 |
Họ tên:
Đàm Văn Hưởng
Ngày sinh: 15/10/1979 CMND: 125***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 192091 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 125***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu - đường |
|
||||||||||||
| 192092 |
Họ tên:
VŨ NGỌC LUYỆN
Ngày sinh: 12/11/1952 CMND: 022***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện |
|
||||||||||||
| 192093 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC VIỆT
Ngày sinh: 02/09/1969 CMND: 025***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền thủy sản |
|
||||||||||||
| 192094 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HƯNG
Ngày sinh: 02/02/1963 CMND: 024***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192095 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC NINH
Ngày sinh: 29/03/1981 CMND: 025***714 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192096 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM MẬU
Ngày sinh: 28/12/1973 Thẻ căn cước: 027******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 192097 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU BÀNG
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 040******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 192098 |
Họ tên:
PHẠM MINH TUẤN
Ngày sinh: 16/12/1979 CMND: 111***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192099 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN VÂN
Ngày sinh: 31/03/1972 CMND: 013***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 192100 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU PHƯỢNG
Ngày sinh: 29/10/1977 CMND: 017***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Thủy điện |
|
