Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192341 |
Họ tên:
Lê Kim Cường
Ngày sinh: 02/11/1977 CMND: 220***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192342 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trúc
Ngày sinh: 23/05/1984 CMND: 221***676 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí; Trung cấp CTN |
|
||||||||||||
| 192343 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Lệ
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 221***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192344 |
Họ tên:
Võ Thị Hồng Lanh
Ngày sinh: 05/05/1984 CMND: 221***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 192345 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 13/03/1981 CMND: 221***886 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 192346 |
Họ tên:
Đặng Hữu Trung
Ngày sinh: 20/11/1974 CMND: 220***377 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 192347 |
Họ tên:
Trương Quang Nhạn
Ngày sinh: 28/02/1959 CMND: 220***049 Trình độ chuyên môn: KS Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 192348 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thức
Ngày sinh: 18/12/1982 CMND: 135***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 192349 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duệ
Ngày sinh: 05/01/1973 CMND: 131***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 192350 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thể
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 011***842 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa |
|
||||||||||||
| 192351 |
Họ tên:
Bùi Anh Tú
Ngày sinh: 31/08/1984 CMND: 135***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 192352 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thạch
Ngày sinh: 05/11/1980 Thẻ căn cước: 026******458 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 192353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 026******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 192354 |
Họ tên:
Lê Minh Nhật
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 131***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi- Ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 192355 |
Họ tên:
Đào Thị Thúy Giang
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 025******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 192356 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 29/08/1983 CMND: 135***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 192357 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 01/06/1971 CMND: 135***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông |
|
||||||||||||
| 192358 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 13/08/1976 CMND: 135***987 Trình độ chuyên môn: KS thuỷ lợi-ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 192359 |
Họ tên:
Phan Thái Hà
Ngày sinh: 06/03/1984 CMND: 131***609 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192360 |
Họ tên:
Lê Thị Huyền
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 135***065 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
