Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192621 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tài
Ngày sinh: 20/03/1978 CMND: 024***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192622 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG
Ngày sinh: 07/05/1984 CMND: 026***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192623 |
Họ tên:
LƯƠNG HỒ NGỌC THANH
Ngày sinh: 26/02/1978 CMND: 025***564 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 192624 |
Họ tên:
NGÔ KHÔN TOÀN
Ngày sinh: 28/11/1976 Thẻ căn cước: 052******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192625 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN HẢI
Ngày sinh: 16/09/1978 CMND: 025***103 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại; |
|
||||||||||||
| 192626 |
Họ tên:
TRẦN VĂN MIỀN
Ngày sinh: 12/12/1979 CMND: 271***919 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật, kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 192627 |
Họ tên:
LÊ THANH PHONG
Ngày sinh: 15/07/1975 CMND: 300***734 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 192628 |
Họ tên:
ĐẶNG HOÀNG TRỤ
Ngày sinh: 06/10/1976 CMND: 024***024 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192629 |
Họ tên:
NGÔ THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 024***741 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192630 |
Họ tên:
HOÀNG NAM
Ngày sinh: 22/12/1972 CMND: 022***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí – Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 192631 |
Họ tên:
VŨ VĂN HƯNG
Ngày sinh: 18/10/1982 CMND: 285***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192632 |
Họ tên:
Phạm Văn Tráng
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 025***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 192633 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU DŨNG
Ngày sinh: 21/04/1981 CMND: 230***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 192634 |
Họ tên:
THÁI VŨ QUỐC DƯƠNG
Ngày sinh: 28/05/1978 CMND: 023***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 192635 |
Họ tên:
ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 22/10/1978 CMND: 024***702 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Hayy88 trang game giải trí Kỹ sư Asean |
|
||||||||||||
| 192636 |
Họ tên:
TRẦN CHÍ HỒNG
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 060******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Thạc Sỹ Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 192637 |
Họ tên:
LÊ PHƯỚC KHÁNH
Ngày sinh: 30/11/1972 CMND: 022***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất |
|
||||||||||||
| 192638 |
Họ tên:
LÊ MINH SƠN
Ngày sinh: 09/05/1966 Thẻ căn cước: 083******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Thạc Sỹ Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 192639 |
Họ tên:
VÕ THANH LONG
Ngày sinh: 09/04/1983 CMND: 025***828 Trình độ chuyên môn: ThS kỹ thuật - Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 192640 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 06/04/1977 CMND: 272***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất – Dầu Khí |
|
