Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193201 |
Họ tên:
Trần Minh Thuận
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 311***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 193202 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 05/04/1991 CMND: 301***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DDCN |
|
||||||||||||
| 193203 |
Họ tên:
Hà Thanh Loan
Ngày sinh: 07/08/1970 CMND: 022***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 193204 |
Họ tên:
Đinh Văn Thắng
Ngày sinh: 28/09/1983 CMND: 301***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 193205 |
Họ tên:
Dương Tấn Đạt
Ngày sinh: 11/03/1982 CMND: 311***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 193206 |
Họ tên:
Trương Thành Châu
Ngày sinh: 01/12/1966 CMND: 300***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193207 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 14/06/1981 CMND: 301***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị, thạc sỹ Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 193208 |
Họ tên:
Đỗ Minh Trọng
Ngày sinh: 30/09/1989 CMND: 301***599 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 193209 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 13/01/1984 CMND: 301***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 193210 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bình
Ngày sinh: 10/02/1973 CMND: 301***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 193211 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 14/10/1986 CMND: 301***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 193212 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nhàn
Ngày sinh: 19/01/1982 CMND: 301***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 193213 |
Họ tên:
Nguyễn Bá An
Ngày sinh: 30/06/1982 CMND: 291***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 193214 |
Họ tên:
Đỗ Anh Dũng
Ngày sinh: 18/10/1968 Thẻ căn cước: 072******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 193215 |
Họ tên:
Phan Quốc Phục
Ngày sinh: 30/06/1988 CMND: 290***500 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Hệ thống điện (vận hành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 193216 |
Họ tên:
Lê Công Lý
Ngày sinh: 03/04/1988 CMND: 290***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 193217 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 072******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 193218 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Trọn
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 290***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 193219 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 290***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 193220 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 290***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
