Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1921 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 033******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1922 |
Họ tên:
Đỗ Thế Đính
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 033******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 1923 |
Họ tên:
Trần Tùng Lâm
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 037******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1924 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền Diệu
Ngày sinh: 16/10/1994 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1925 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trọng
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 030******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1926 |
Họ tên:
Lê Hoàng Việt
Ngày sinh: 19/11/1995 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 17/11/1974 Thẻ căn cước: 001******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ khoan khai thác |
|
||||||||||||
| 1928 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Trung
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 031******274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1929 |
Họ tên:
Trần Quang Chỉnh
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 036******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1930 |
Họ tên:
Hồ Đức Nguyên
Ngày sinh: 21/12/1997 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện |
|
||||||||||||
| 1931 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 034******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện |
|
||||||||||||
| 1932 |
Họ tên:
Tạ Văn Xuân
Ngày sinh: 24/04/2000 Thẻ căn cước: 033******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 1933 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 025******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 1934 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư , ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 1935 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1936 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 1937 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Lương
Ngày sinh: 14/07/2000 Thẻ căn cước: 034******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1938 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 27/11/1999 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1939 |
Họ tên:
Phạm Việt Hoàng
Ngày sinh: 30/09/2000 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1940 |
Họ tên:
Ngô Đình Nhiên
Ngày sinh: 13/09/1998 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
