Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1921 |
Họ tên:
Đinh Nam Ninh
Ngày sinh: 21/04/1997 Thẻ căn cước: 020******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1922 |
Họ tên:
Đào Ngọc Vũ
Ngày sinh: 25/12/1997 Thẻ căn cước: 020******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1923 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 020******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1924 |
Họ tên:
Đinh Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 19/10/2001 Thẻ căn cước: 040******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1925 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 05/07/1979 Thẻ căn cước: 015******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1926 |
Họ tên:
Lý Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 008******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1927 |
Họ tên:
Hoàng Thị Mai
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 040******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 1928 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 04/08/1995 Thẻ căn cước: 022******592 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1929 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 13/12/1999 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1930 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 09/07/1989 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 1931 |
Họ tên:
Đinh Trường Quân
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 044******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 1932 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 086******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1933 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Anh Tú
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 072******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 1934 |
Họ tên:
Lê Xuân Bảo
Ngày sinh: 31/03/1973 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1935 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Tường Vy
Ngày sinh: 28/06/1999 Thẻ căn cước: 079******204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 1936 |
Họ tên:
Đặng Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/01/1997 Thẻ căn cước: 083******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1937 |
Họ tên:
Phan Đăng Liêm
Ngày sinh: 09/03/1998 Thẻ căn cước: 056******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1938 |
Họ tên:
Dương Tấn Ngọc
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 080******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 1939 |
Họ tên:
Đỗ Trần Hằng Phương
Ngày sinh: 23/12/2000 Thẻ căn cước: 079******277 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 1940 |
Họ tên:
Lê Văn Chính
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 066******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
