Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194021 |
Họ tên:
Trần Thị Hân
Ngày sinh: 27/03/1983 CMND: 026***645 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Địa chính |
|
||||||||||||
| 194022 |
Họ tên:
Phùng Thị Thúy Phượng
Ngày sinh: 06/04/1985 CMND: 240***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Địa chính |
|
||||||||||||
| 194023 |
Họ tên:
Trương Phi Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 112***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 194024 |
Họ tên:
Phạm Kim Huy
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 261***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 194025 |
Họ tên:
Hoàng Trung Bách
Ngày sinh: 09/06/1988 CMND: 031***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí chuyên ngành tin học Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 194026 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 18/06/1988 CMND: 112***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cảng và đường thủy |
|
||||||||||||
| 194027 |
Họ tên:
Lê Hồng Ngọc
Ngày sinh: 04/06/1989 Thẻ căn cước: 079******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 194028 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Như
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 225***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 194029 |
Họ tên:
Ngô Thanh Thảo
Ngày sinh: 13/08/1988 CMND: 311***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 194030 |
Họ tên:
Vũ Công Bách
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 024***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 194031 |
Họ tên:
Tô Khắc Thơm
Ngày sinh: 15/08/1971 CMND: 211***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 194032 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Phi
Ngày sinh: 22/09/1986 CMND: 145***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ nhiệt |
|
||||||||||||
| 194033 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 04/08/1983 CMND: 025***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194034 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Văn
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 194***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 194035 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 25/08/1982 Thẻ căn cước: 030******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 194036 |
Họ tên:
Vũ Huy Đô
Ngày sinh: 06/05/1982 CMND: 142***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 194037 |
Họ tên:
Vũ Đăng Quang
Ngày sinh: 04/07/1981 Thẻ căn cước: 030******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành máy Hayy88 trang game giải trí và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194038 |
Họ tên:
Tăng Viết Tạo
Ngày sinh: 30/09/1978 CMND: 141***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành máy Hayy88 trang game giải trí và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xiêm
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 194040 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 142***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
