Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195421 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hậu
Ngày sinh: 11/08/1957 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật; Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195422 |
Họ tên:
Vũ Thị Thùy
Ngày sinh: 16/02/1980 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 195423 |
Họ tên:
Đặng Thành Long
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 033******085 Trình độ chuyên môn: Đại học- Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195424 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Dương
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 036******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195425 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chỉnh
Ngày sinh: 16/10/1971 CMND: 011***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 195426 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 21/04/1977 CMND: 017***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện, ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 195427 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 111***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 195428 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kiên
Ngày sinh: 15/07/1982 CMND: 012***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử- viễn thông |
|
||||||||||||
| 195429 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí – ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 195430 |
Họ tên:
Lê Minh Hằng
Ngày sinh: 04/01/1975 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 195431 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 030******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195432 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Toàn
Ngày sinh: 15/12/1977 CMND: 011***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 195433 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 13/10/1981 CMND: 011***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195434 |
Họ tên:
Hoàng Anh Minh
Ngày sinh: 03/04/1980 CMND: 012***642 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình thủy |
|
||||||||||||
| 195435 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Tiến
Ngày sinh: 23/03/1983 CMND: 012***594 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 195436 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 034******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi - Thạc sĩ Hay88 gold link đăng nhập Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 195437 |
Họ tên:
Đặng Xuân Cường
Ngày sinh: 05/02/1976 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 195438 |
Họ tên:
Bạch Trọng Dương
Ngày sinh: 09/07/1960 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 195439 |
Họ tên:
Lê Xuân Dũng
Ngày sinh: 27/04/1974 CMND: 011***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 195440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 05/09/1979 CMND: 017***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, chuyên ngành thủy điện |
|
