Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196801 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Tuệ
Ngày sinh: 20/10/1973 CMND: 025***011 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 196802 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thi
Ngày sinh: 08/02/1991 CMND: 212***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 196803 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Trường
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 225***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 196804 |
Họ tên:
Dương Xuân Cảnh
Ngày sinh: 19/09/1981 CMND: 023***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 196805 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 18/05/1960 Thẻ căn cước: 025******106 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196806 |
Họ tên:
Khuất Văn Tuyển
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 111***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 196807 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Việt
Ngày sinh: 25/04/1976 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ suư thuỷ lợi ngành Thuỷ Văn và môi trường |
|
||||||||||||
| 196808 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thuỷ
Ngày sinh: 05/12/1964 CMND: 012***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 196809 |
Họ tên:
Trần Đức Giang
Ngày sinh: 12/09/1977 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 196810 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 037******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 196811 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 125***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ su cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 196812 |
Họ tên:
Trần Đình Hoà
Ngày sinh: 14/02/1970 Thẻ căn cước: 042******011 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư cơ khí thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196813 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 19/12/1960 CMND: 011***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự - ngành công sự |
|
||||||||||||
| 196814 |
Họ tên:
Thái Quốc Hiền
Ngày sinh: 31/07/1976 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196815 |
Họ tên:
Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 19/08/1972 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí đường bộ |
|
||||||||||||
| 196816 |
Họ tên:
Đào Đăng Minh
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 196817 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tâm
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 030******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 196818 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khiêm
Ngày sinh: 14/03/1983 CMND: 017***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 196819 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 196820 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quý
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 033******043 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
