Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197541 |
Họ tên:
ĐẶNG HỮU NAM
Ngày sinh: 29/09/1973 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197542 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ TƯƠI
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 013***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197543 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 26/07/1973 CMND: 024***723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197544 |
Họ tên:
TẠ MINH ĐỨC
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 022******697 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 197545 |
Họ tên:
ĐỖ BÁ DƯỠNG
Ngày sinh: 05/01/1981 CMND: 111***634 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 197546 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 21/02/1971 CMND: 145***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 197547 |
Họ tên:
NGUYỄN THỌ TRƯỜNG
Ngày sinh: 03/05/1983 CMND: 131***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197548 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH QUÂN
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 111***797 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 197549 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MINH HÒA
Ngày sinh: 12/05/1969 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 197550 |
Họ tên:
NGUYỄN XÃ HỘI
Ngày sinh: 20/08/1962 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197551 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 111***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197552 |
Họ tên:
TRẦN LIÊN DIỆP
Ngày sinh: 10/04/1958 CMND: 010***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 197553 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY TOÀN
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 013***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành địa chất công trình-ĐKT |
|
||||||||||||
| 197554 |
Họ tên:
BÙI MINH THỌ
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 197555 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ THU TRANG
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 027******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 197556 |
Họ tên:
NGUYỄN MAI KHANH
Ngày sinh: 13/11/1960 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197557 |
Họ tên:
BÙI XUÂN NAM
Ngày sinh: 07/03/1974 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 197558 |
Họ tên:
ĐỖ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/05/1984 CMND: 013***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197559 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC TUẤN
Ngày sinh: 15/05/1978 CMND: 011***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 197560 |
Họ tên:
PHẠM QUANG HIẾU
Ngày sinh: 02/08/1985 CMND: 135***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
