Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1961 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 22/01/1990 Thẻ căn cước: 060******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1962 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chương
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 083******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 1963 |
Họ tên:
Bùi Hữu Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/12/1995 Thẻ căn cước: 051******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 1964 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 079******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1965 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ân
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 079******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí. |
|
||||||||||||
| 1966 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Mai Đào
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 079******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước. |
|
||||||||||||
| 1967 |
Họ tên:
Trương Công Thiên Quý
Ngày sinh: 18/01/1996 Thẻ căn cước: 077******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt. |
|
||||||||||||
| 1968 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 20/04/1999 Thẻ căn cước: 060******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 1969 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thuần
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 060******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1970 |
Họ tên:
Phan Anh Duy
Ngày sinh: 17/12/1992 Thẻ căn cước: 086******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1971 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 09/07/1999 Thẻ căn cước: 091******445 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1972 |
Họ tên:
Bùi Văn Hậu
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 051******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1973 |
Họ tên:
Đinh Văn Tưởng
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 037******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 038******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1975 |
Họ tên:
Văn Ngọc Hiển
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 052******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1976 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tài
Ngày sinh: 24/01/1997 Thẻ căn cước: 079******326 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1977 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 051******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1978 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hòa
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 083******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1979 |
Họ tên:
Lê Tuấn Phát
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 052******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1980 |
Họ tên:
Võ Lâm Trường
Ngày sinh: 20/09/2000 Thẻ căn cước: 087******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
