Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 198321 |
Họ tên:
Lê Sao Mai
Ngày sinh: 11/04/1991 CMND: 132***443 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 198322 |
Họ tên:
Vương Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 063***762 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kinh tế Hayy88 trang game giải trí; Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 198323 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trung
Ngày sinh: 17/09/1990 CMND: 063***074 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 198324 |
Họ tên:
Đào Mạnh Dũng
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 063***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 198325 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 063***597 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 198326 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 031***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 198327 |
Họ tên:
Phạm Triệu Quang
Ngày sinh: 14/02/1985 CMND: 063***398 Trình độ chuyên môn: KS cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 198328 |
Họ tên:
Hoàng Thế Sơn
Ngày sinh: 24/06/1987 CMND: 063***073 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 198329 |
Họ tên:
Lê Quang Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/07/1991 CMND: 063***963 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 198330 |
Họ tên:
Từ Thị Minh
Ngày sinh: 19/11/1978 CMND: 063***770 Trình độ chuyên môn: KS. Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 198331 |
Họ tên:
Hà Văn Cường
Ngày sinh: 28/01/1979 CMND: 063***685 Trình độ chuyên môn: KS. Điện năng |
|
||||||||||||
| 198332 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 06/07/1979 CMND: 063***641 Trình độ chuyên môn: KS. Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 198333 |
Họ tên:
Đỗ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 22/06/1976 CMND: 063***391 Trình độ chuyên môn: KS. Hay88 gold link đăng nhập CT |
|
||||||||||||
| 198334 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Thi
Ngày sinh: 31/03/1967 CMND: 063***354 Trình độ chuyên môn: KS. Đô thị |
|
||||||||||||
| 198335 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1971 CMND: 063***422 Trình độ chuyên môn: KS. Địa chất CT- địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 198336 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiến
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 063***406 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 198337 |
Họ tên:
Dương Quốc Hội
Ngày sinh: 26/06/1975 CMND: 063***522 Trình độ chuyên môn: KS. Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 198338 |
Họ tên:
Vũ Tiến Mạnh
Ngày sinh: 28/05/1971 CMND: 090***286 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 198339 |
Họ tên:
Hán Công Hùng
Ngày sinh: 21/03/1982 CMND: 063***338 Trình độ chuyên môn: TC. Xây lắp điện |
|
||||||||||||
| 198340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 063***278 Trình độ chuyên môn: TC. Xây lắp điện |
|
