Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 198601 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC DŨNG
Ngày sinh: 23/11/1983 CMND: 301***479 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 198602 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ VĨNH
Ngày sinh: 16/10/1977 CMND: 013***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí đường bộ ngành Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 198603 |
Họ tên:
ĐÀM MỸ QUYÊN
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 023***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 198604 |
Họ tên:
LÊ THỊ THU HIỀN
Ngày sinh: 08/02/1982 CMND: 025***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 198605 |
Họ tên:
HUỲNH CÔNG TẤN
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 364***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 198606 |
Họ tên:
ĐINH HỒNG LONG
Ngày sinh: 03/02/1976 CMND: 023***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 198607 |
Họ tên:
TRỊNH NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 30/12/1975 CMND: 022***359 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 198608 |
Họ tên:
ĐỖ VIỆT TUYẾN
Ngày sinh: 28/10/1972 CMND: 022***510 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ- Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 198609 |
Họ tên:
LÂM THỊ HIỀN LƯƠNG
Ngày sinh: 14/01/1982 CMND: 290***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 198610 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TRƯỜNG
Ngày sinh: 02/01/1979 CMND: 025***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 198611 |
Họ tên:
TRẦN HỒNG AN
Ngày sinh: 28/06/1981 CMND: 365***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 198612 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG NHÃ
Ngày sinh: 28/07/1976 Thẻ căn cước: 062******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 198613 |
Họ tên:
LẠI TRƯỜNG GIANG
Ngày sinh: 28/02/1976 CMND: 025***074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 198614 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN ĐẠI THẮNG
Ngày sinh: 30/08/1975 CMND: 023***868 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 198615 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG CHIỂU
Ngày sinh: 13/04/1954 Thẻ căn cước: 034******493 Trình độ chuyên môn: Đại Hoc- Kỹ sư Địa chất công trình - Địa chất thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 198616 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN CƯỜNG
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 031***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 198617 |
Họ tên:
LÊ ĐỘ CHÍNH
Ngày sinh: 12/02/1977 CMND: 013***724 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 198618 |
Họ tên:
PHẠM ÍCH SÁNG
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 013***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình biển dầu khí |
|
||||||||||||
| 198619 |
Họ tên:
PHÙNG ANH TUẤN
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 000******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Hay88 gold link đăng nhập công trình |
|
||||||||||||
| 198620 |
Họ tên:
BÙI VĂN BÌNH
Ngày sinh: 26/08/1978 CMND: 112***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Đường bộ |
|
