Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199021 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trường
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 058******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 199022 |
Họ tên:
Phạm Hồng Kha
Ngày sinh: 12/08/1955 CMND: 264***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199023 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thu
Ngày sinh: 29/01/1978 CMND: 023***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng - Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199024 |
Họ tên:
Đặng Văn Sơn
Ngày sinh: 15/06/1991 CMND: 261***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 199025 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 14/02/1973 CMND: 025***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ (Hay88 gold link đăng nhập cầu đường) |
|
||||||||||||
| 199026 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 16/09/1986 CMND: 026***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199027 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Lâm
Ngày sinh: 03/09/1974 CMND: 024***185 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 199028 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Thọ
Ngày sinh: 11/01/1980 CMND: 025***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199029 |
Họ tên:
Lưu Xuân Thưởng
Ngày sinh: 04/08/1984 CMND: 025***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 199030 |
Họ tên:
Phan Thành Luân
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 092******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199031 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nư
Ngày sinh: 25/12/1972 CMND: 024***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Kỹ thuật công trình); Thạc sĩ Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 199032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 025***522 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 199033 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 240***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199034 |
Họ tên:
Đinh Phạm Hiệp Nghĩa
Ngày sinh: 29/01/1975 CMND: 023***321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 199035 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 23/09/1973 CMND: 024***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 199036 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thọ
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 044******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 199037 |
Họ tên:
Lê Nguyên Vũ
Ngày sinh: 08/01/1978 CMND: 225***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 199038 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Phương
Ngày sinh: 31/08/1985 CMND: 194***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu - đường |
|
||||||||||||
| 199039 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 24/06/1965 Thẻ căn cước: 079******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 199040 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 24/06/1965 CMND: 022***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng (Cấp thoát nước) |
|
