Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199261 |
Họ tên:
Trần Đình Một
Ngày sinh: 02/07/1975 CMND: 012***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 199262 |
Họ tên:
Phùng Quang Phú
Ngày sinh: 04/03/1975 CMND: 013***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 199263 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 03/07/1983 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu - đường |
|
||||||||||||
| 199264 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 13/05/1988 Thẻ căn cước: 038******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199265 |
Họ tên:
Đỗ Dũng Hiệp
Ngày sinh: 28/12/1984 Thẻ căn cước: 017******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 199266 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiền
Ngày sinh: 07/03/1987 CMND: 142***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199267 |
Họ tên:
Tô Vũ Quỳnh
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 013***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 199268 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 199269 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 151***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 199270 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điệp
Ngày sinh: 25/01/1989 CMND: 145***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199271 |
Họ tên:
Hồ Văn Dũng
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 186***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199272 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thạo
Ngày sinh: 14/12/1975 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 199273 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuệ
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 001******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cầu đường bộ ngành Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 199274 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Dũng
Ngày sinh: 07/08/1983 CMND: 012***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 199275 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huấn
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199276 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 001******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 199277 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Trung
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199278 |
Họ tên:
Mai Hoàng Dũng
Ngày sinh: 20/09/1978 CMND: 011***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 199279 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/03/1983 CMND: 125***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199280 |
Họ tên:
Kim Mạnh Quân
Ngày sinh: 24/10/1990 CMND: 112***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - đường |
|
