Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199441 |
Họ tên:
NGUYỄN SĨ HÙNG
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 182***089 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199442 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 331***776 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199443 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC DƯƠNG
Ngày sinh: 01/02/1983 CMND: 211***108 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ cơ kỹ thuật; Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí (Ngành: Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi) |
|
||||||||||||
| 199444 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN UẨN
Ngày sinh: 25/09/1955 CMND: 022***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 199445 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG KHÔI
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 182***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199446 |
Họ tên:
CAO CHÁNH TRUNG
Ngày sinh: 15/05/1971 CMND: 024***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành kỹ thuật công trình; Cử nhân quản lý Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199447 |
Họ tên:
ĐOÀN KIM MINH TRÍ
Ngày sinh: 29/12/1980 CMND: 300***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 199448 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ HÙNG
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 079******194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 199449 |
Họ tên:
THÁI VĨNH AN
Ngày sinh: 19/02/1984 CMND: 225***999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199450 |
Họ tên:
LÊ VĂN NGÀ
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 066******053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 199451 |
Họ tên:
LÂM NGỌC MAI
Ngày sinh: 01/11/1972 CMND: 022***197 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199452 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA
Ngày sinh: 25/11/1980 CMND: 013***162 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 199453 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ HIẾU
Ngày sinh: 20/12/1980 CMND: 011***946 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 199454 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuệ
Ngày sinh: 17/03/1978 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 199455 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC LƯƠNG
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 019******213 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 199456 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY QUANG
Ngày sinh: 12/01/1967 CMND: 012***701 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 199457 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC THẮNG
Ngày sinh: 27/11/1981 CMND: 164***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 199458 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HOA
Ngày sinh: 26/05/1978 CMND: 013***112 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 199459 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TOẢN
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 036******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 199460 |
Họ tên:
Lê Nhân Tài
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 172***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
