Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199661 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 01/10/1977 CMND: 012***982 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 199662 |
Họ tên:
Vũ Nguyệt Minh
Ngày sinh: 08/12/1979 CMND: 012***111 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199663 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 18/08/1979 CMND: 013***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 199664 |
Họ tên:
Trương Quỳnh Phương
Ngày sinh: 07/09/1971 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 199665 |
Họ tên:
Hoàng Đình Giáp
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 001******131 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 199666 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 011***289 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 199667 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 14/05/1977 CMND: 012***482 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199668 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Như Nguyên
Ngày sinh: 14/05/1980 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199669 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 27/05/1978 CMND: 012***990 Trình độ chuyên môn: Ths. Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 199670 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Duyên
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 035******347 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 199671 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 199672 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phong
Ngày sinh: 12/12/1971 CMND: 011***955 Trình độ chuyên môn: Ths.KTS |
|
||||||||||||
| 199673 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 27/02/1976 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199674 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghị
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 013***836 Trình độ chuyên môn: ThS- kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 199675 |
Họ tên:
Lê Kiều Thanh
Ngày sinh: 03/10/1972 CMND: 011***527 Trình độ chuyên môn: ThS.KTS |
|
||||||||||||
| 199676 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Vinh
Ngày sinh: 22/11/1975 Thẻ căn cước: 010******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 199677 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Phương
Ngày sinh: 14/06/1970 CMND: 011***835 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199678 |
Họ tên:
Đỗ Thị Song Hòa
Ngày sinh: 13/09/1974 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 199679 |
Họ tên:
Mai Thị Hường
Ngày sinh: 24/10/1971 CMND: 011***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 199680 |
Họ tên:
Trần Thị Lệ Hằng
Ngày sinh: 30/12/1975 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
