Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199681 |
Họ tên:
Dương Thanh Hà
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 199682 |
Họ tên:
Đỗ Cao Duy
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 012***431 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199683 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 013***813 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 199684 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 11/04/1980 CMND: 013***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 199685 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chung
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 151***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 199686 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hùng
Ngày sinh: 23/08/1977 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 199687 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 012***376 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 199688 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 02/07/1973 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199689 |
Họ tên:
Hà Việt Anh
Ngày sinh: 26/01/1980 CMND: 013***888 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 199690 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/01/1974 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 199691 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 199692 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 09/09/1973 CMND: 011***120 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199693 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhâm
Ngày sinh: 26/11/1968 CMND: 011***595 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199694 |
Họ tên:
Lưu Đức Cường
Ngày sinh: 11/09/1975 CMND: 011***149 Trình độ chuyên môn: PGS.TS.KTS |
|
||||||||||||
| 199695 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuyến
Ngày sinh: 05/12/1986 CMND: 125***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199696 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tấn
Ngày sinh: 16/12/1974 CMND: 125***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 199697 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 125***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường bộ ngành Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 199698 |
Họ tên:
Đỗ Viết Nam
Ngày sinh: 21/12/1975 CMND: 125***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199699 |
Họ tên:
Vũ Công Phong
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 125***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199700 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đắc
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 125***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện ngành công nghệ kỹ thuật điện |
|
