Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199781 |
Họ tên:
Nguyễn Bá An
Ngày sinh: 30/06/1982 CMND: 291***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 199782 |
Họ tên:
Đỗ Anh Dũng
Ngày sinh: 18/10/1968 Thẻ căn cước: 072******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 199783 |
Họ tên:
Phan Quốc Phục
Ngày sinh: 30/06/1988 CMND: 290***500 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Hệ thống điện (vận hành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 199784 |
Họ tên:
Lê Công Lý
Ngày sinh: 03/04/1988 CMND: 290***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 199785 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 072******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 199786 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Trọn
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 290***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 199787 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 290***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 199788 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 290***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 199789 |
Họ tên:
Phạm Quốc Cường
Ngày sinh: 11/10/1988 CMND: 311***254 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 199790 |
Họ tên:
Vương Văn Thuận
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 290***961 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện năng |
|
||||||||||||
| 199791 |
Họ tên:
Võ Thị Trường Thi
Ngày sinh: 07/11/1988 CMND: 290***362 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 199792 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 19/12/1989 CMND: 290***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 199793 |
Họ tên:
Dương Thành Nhân
Ngày sinh: 12/12/1990 CMND: 290***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 199794 |
Họ tên:
Biện Võ Tánh
Ngày sinh: 15/04/1985 CMND: 290***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 199795 |
Họ tên:
Võ Minh Hội
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 291***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 199796 |
Họ tên:
Trần Đình Thời
Ngày sinh: 10/08/1969 Thẻ căn cước: 049******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 199797 |
Họ tên:
Bùi Tấn Lượng
Ngày sinh: 07/11/1989 CMND: 290***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199798 |
Họ tên:
Ngô Huỳnh Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/03/1976 CMND: 290***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 199799 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 10/02/1970 CMND: 290***023 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 199800 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Việt
Ngày sinh: 27/07/1977 CMND: 290***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
