Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Can
Ngày sinh: 06/05/1967 Thẻ căn cước: 072******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Hay88 gold link đăng nhập DD&CN)) |
|
||||||||||||
| 199802 |
Họ tên:
Lê Trường An
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 290***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 199803 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Vũ
Ngày sinh: 03/10/1982 CMND: 290***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 199804 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/11/1976 CMND: 013***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 199805 |
Họ tên:
Quan Dân Quí
Ngày sinh: 04/04/1987 CMND: 290***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 199806 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 02/05/1977 CMND: 291***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 199807 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 07/10/1961 CMND: 290***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199808 |
Họ tên:
Phạm Văn Phóng
Ngày sinh: 10/03/1976 CMND: 291***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi ngành công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 199809 |
Họ tên:
Huỳnh Tâm Linh
Ngày sinh: 15/09/1962 CMND: 290***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 199810 |
Họ tên:
Đậu Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 240***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 199811 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1987 CMND: 290***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 199812 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 290***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 199813 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 12/03/1978 CMND: 290***483 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 199814 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Duy
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 072******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 199815 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phước
Ngày sinh: 12/11/1977 CMND: 290***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 199816 |
Họ tên:
Trần Quang Tuyến
Ngày sinh: 26/11/1986 Thẻ căn cước: 072******852 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 199817 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Quốc
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 072******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 199818 |
Họ tên:
Trần Quang Hò
Ngày sinh: 16/06/1985 CMND: 290***157 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Hệ thống điện (vận hành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 199819 |
Họ tên:
Trương Thục Ngân
Ngày sinh: 11/09/1978 CMND: 291***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 199820 |
Họ tên:
Phan Văn Định
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 072******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
