Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199961 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 31/07/1972 CMND: 162***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 199962 |
Họ tên:
Bùi Viết Tuyên
Ngày sinh: 29/06/1984 Thẻ căn cước: 036******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 199963 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 17/09/1985 CMND: 162***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 199964 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tiến
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 036******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 199965 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khánh
Ngày sinh: 07/03/1980 CMND: 162***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 199966 |
Họ tên:
Bùi Văn Giáp
Ngày sinh: 19/09/1974 CMND: 162***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 199967 |
Họ tên:
Nguyễn Lộng Biển
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199968 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 28/12/1984 CMND: 162***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 199969 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 036******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 199970 |
Họ tên:
Trần Đức Luận
Ngày sinh: 17/06/1980 CMND: 162***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 199971 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 31/03/1990 CMND: 163***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tư |
|
||||||||||||
| 199972 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 162***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 199973 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 036******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 199974 |
Họ tên:
Trương Thị Nhàn
Ngày sinh: 18/04/1973 Thẻ căn cước: 001******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 199975 |
Họ tên:
Phan Lâm Nhật Nam
Ngày sinh: 06/07/1987 CMND: 023***665 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc Thạc sỹ - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 199976 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 215***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 199977 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 068******058 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 199978 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 27/07/1989 CMND: 341***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 199979 |
Họ tên:
Lê Cảnh Trường
Ngày sinh: 28/02/1986 CMND: 197***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 199980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 29/04/1984 CMND: 205***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
